面有憂色

diện hữu ưu sắc

Hán Việt: diện hữu ưu sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (hữu) + (ưu) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愁眉苦臉。《初刻拍案驚奇》卷二一:「一日,袁尚寶來拜,見他面有憂色。」

Eng

  • Cihui 面有憂色 iànyǒuyōusè f.e. look worried