面朋口友
diện bằng khẩu hữu
Hán Việt: diện bằng khẩu hữu · Pinyin: miàn péng kǒu yǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指非真诚相交的朋友。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓非真诚相交的朋友。
Hán Việt: diện bằng khẩu hữu · Pinyin: miàn péng kǒu yǒu