面無慚色 miàn wú cán sè · diện vô tàm sắc Hán Việt: diện vô tàm sắc · Pinyin: miàn wú cán sè Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 無 (vô) + 慚 (tàm) + 色 (sắc)Pinyinmiàn wú cán sèHán Việtdiện vô tàm sắcCấu tạo面 + 無 + 慚 + 色 · diện + vô + tàm + sắc nghĩa thành phần: diện + vô + tàm + sắc