面熟不詳

diện thục bất tường

Hán Việt: diện thục bất tường

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (thục) + (bất) + (tường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 面熟不詳 iànshúbùxiáng f.e. That person looks familiar but I can't place him.