面牆而立

miàn qiáng ér lì diện tường nhi lập

Hán Việt: diện tường nhi lập · Pinyin: miàn qiáng ér lì

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (tường) + (nhi) + (lập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻不學無術,毫無才能。參見「牆面而立」條。《晉書.卷八七.涼武昭王李玄盛傳》:「古今成敗,不可不知,退朝之暇,念觀典籍,面牆而立,不成人也。」

Eng

  • Cihui 面牆而立 iànqiáng'érlì f.e. stand facing the wall ◆id. be ignorant because of not attending to learning