面的司机 miàn dī sī jī · diện đích ti ky Hán Việt: diện đích ti ky · Pinyin: miàn dī sī jī Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 的 (đích) + 司 (ti) + 机 (ky)Pinyinmiàn dī sī jīHán Việtdiện đích ti kyCấu tạo面 + 的 + 司 + 机 · diện + đích + ti + ky nghĩa thành phần: diện + đích + ti + ky