面積相等 miàn ji xiāng děng · diện tích tương đẳng Hán Việt: diện tích tương đẳng · Pinyin: miàn ji xiāng děng Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 積 (tích) + 相 (tương) + 等 (đẳng)Pinyinmiàn ji xiāng děngHán Việtdiện tích tương đẳngCấu tạo面 + 積 + 相 + 等 · diện + tích + tương + đẳng nghĩa thành phần: diện + tích + tương + đẳng