面紅耳熱
diện hồng nhĩ nhiệt
Hán Việt: diện hồng nhĩ nhiệt · Pinyin: miàn hóng ěr rè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 羞愧的樣子。《初刻拍案驚奇》卷一:「忖了忖,面紅耳熱,顛倒討不出價錢來。」
Eng
- Cihui 面紅耳熱 iànhóng'ěrrè f.e. be red in the face; be flushed