面縛銜璧
diện phược hàm bích
Hán Việt: diện phược hàm bích · Pinyin: miàn fù xián bì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 面縛,兩手反綁而面向前。銜璧,口含璧玉。面縛銜璧用以表示投降請罪。《左傳.僖公六年》:「許男面縛銜璧,大夫衰絰,士輿櫬。」
Hán Việt: diện phược hàm bích · Pinyin: miàn fù xián bì