面紗布料

miàn shā bù liào diện sa bố liêu

Hán Việt: diện sa bố liêu · Pinyin: miàn shā bù liào

Tổng quan

sự che, sự phủ, mạng che mặt; vải mạng (để làm mạng che mặt), sự che giấu

Cấu tạo: (diện) + (sa) + (bố) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự che, sự phủ, mạng che mặt; vải mạng (để làm mạng che mặt), sự che giấu