面縛輿櫬

miàn fù yú chèn diện phược dư sấn

Hán Việt: diện phược dư sấn · Pinyin: miàn fù yú chèn

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (phược) + 輿 (dư) + (sấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面缚:反绑着手面向胜利者,表示放弃抵抗;舆榇:把棺材装在车上。表示不再抵抗,自请受刑。这是古代君主战败投降的仪式。
  • Tân Hoa Tự Điển 面缚反绑着手面向胜利者,表示放弃抵抗;舆榇把棺材装在车上。表示不再抵抗,自请受刑。这是古代君主战败投降的仪式。

Eng

  • Cihui 面縛輿櫬 iànfùyúchèn f.e. give up resistance and ask for punishment