面縛銜璧

miàn fù xián bì diện phược hàm bích

Hán Việt: diện phược hàm bích · Pinyin: miàn fù xián bì

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (phược) + (hàm) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两手反绑而面向前,口含碧玉以示不生。古人用以表示投降请罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两手反绑而面向前,口含碧玉以示不生。古人用以表示投降请罪。