面罩寒霜 diện tráo hàn sương Hán Việt: diện tráo hàn sương Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 罩 (tráo) + 寒 (hàn) + 霜 (sương)Hán Việtdiện tráo hàn sươngCấu tạo面 + 罩 + 寒 + 霜 · diện + tráo + hàn + sương nghĩa thành phần: diện + tráo + hàn + sương Nghĩa EngCihui 面罩寒霜 iànzhàohánshuāng id. A cloud passes over one's face.