面聆教益

diện linh giáo ích

Hán Việt: diện linh giáo ích

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (linh) + (giáo) + (ích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 面聆教益 iànlíng jiàoyì v.o. benefit from your advice