面能干唾

miàn néng gān tuò diện năng kiền thóa

Hán Việt: diện năng kiền thóa · Pinyin: miàn néng gān tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (năng) + (kiền) + (thóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「唾面自乾」。見「唾面自乾」條。01.宋.陸游〈世事〉詩:「世事如今盡伏輸,面能乾唾況其餘。」