面能干唾 miàn néng gān tuò · diện năng kiền thóa Hán Việt: diện năng kiền thóa · Pinyin: miàn néng gān tuò Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 能 (năng) + 干 (kiền) + 唾 (thóa)Pinyinmiàn néng gān tuòHán Việtdiện năng kiền thóaCấu tạo面 + 能 + 干 + 唾 · diện + năng + kiền + thóa nghĩa thành phần: diện + năng + kiền + thóa