面色驟變

diện sắc sậu biến

Hán Việt: diện sắc sậu biến

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (sắc) + (sậu) + (biến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 面色驟變 iànsèzhòubiàn f.e. One's countenance suddenly changes.