面若死灰

miàn ruò sǐ huī diện nhược tử hôi

Hán Việt: diện nhược tử hôi · Pinyin: miàn ruò sǐ huī

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (nhược) + (tử) + (hôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容因心情极度沮丧或惊恐而脸色灰暗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容因心情极度沮丧或惊恐而脸色灰暗。