面譽不忠 miàn yù bù zhōng · diện dự bất trung Hán Việt: diện dự bất trung · Pinyin: miàn yù bù zhōng Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 譽 (dự) + 不 (bất) + 忠 (trung)Pinyinmiàn yù bù zhōngHán Việtdiện dự bất trungCấu tạo面 + 譽 + 不 + 忠 · diện + dự + bất + trung nghĩa thành phần: diện + dự + bất + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 誉:称赞;忠:忠诚。好当面称赞别人的人,一定不忠实。