面謾腹誹 miàn màn fù fěi · diện mạn phúc phỉ Hán Việt: diện mạn phúc phỉ · Pinyin: miàn màn fù fěi Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 謾 (mạn) + 腹 (phúc) + 誹 (phỉ)Pinyinmiàn màn fù fěiHán Việtdiện mạn phúc phỉCấu tạo面 + 謾 + 腹 + 誹 · diện + mạn + phúc + phỉ nghĩa thành phần: diện + mạn + phúc + phỉ