面諛背毀
diện du bối hủy
Hán Việt: diện du bối hủy · Pinyin: miàn yú bèi huǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指当面称赞,背后诽谤。同“面誉背毁”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"面誉背毁"。
- Tân Hoa Tự Điển 指当面称赞,背后诽谤。同面誉背毁”。
Hán Việt: diện du bối hủy · Pinyin: miàn yú bèi huǐ