面謾腹誹

miàn màn fù fěi diện mạn phúc phỉ

Hán Việt: diện mạn phúc phỉ · Pinyin: miàn màn fù fěi

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (mạn) + (phúc) + (phỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指当面欺诳,心怀毁谤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓当面欺诳,心怀毁谤。