面赵颈赤 miàn zhào jǐng chì · diện triệu cảnh xích Hán Việt: diện triệu cảnh xích · Pinyin: miàn zhào jǐng chì Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 赵 (triệu) + 颈 (cảnh) + 赤 (xích)Pinyinmiàn zhào jǐng chìHán Việtdiện triệu cảnh xíchCấu tạo面 + 赵 + 颈 + 赤 · diện + triệu + cảnh + xích nghĩa thành phần: diện + triệu + cảnh + xích