面部照片 diện bộ chiếu phiến Hán Việt: diện bộ chiếu phiến Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 部 (bộ) + 照 (chiếu) + 片 (phiến)Hán Việtdiện bộ chiếu phiếnCấu tạo面 + 部 + 照 + 片 · diện + bộ + chiếu + phiến nghĩa thành phần: diện + bộ + chiếu + phiến