面部識別 miàn bù shì bié · diện bộ thức biệt Hán Việt: diện bộ thức biệt · Pinyin: miàn bù shì bié Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 部 (bộ) + 識 (thức) + 別 (biệt)Pinyinmiàn bù shì biéHán Việtdiện bộ thức biệtCấu tạo面 + 部 + 識 + 別 · diện + bộ + thức + biệt nghĩa thành phần: diện + bộ + thức + biệt