面部除皺 miàn bù chú zhòu · diện bộ trừ trứu Hán Việt: diện bộ trừ trứu · Pinyin: miàn bù chú zhòu Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 部 (bộ) + 除 (trừ) + 皺 (trứu)Pinyinmiàn bù chú zhòuHán Việtdiện bộ trừ trứuCấu tạo面 + 部 + 除 + 皺 · diện + bộ + trừ + trứu nghĩa thành phần: diện + bộ + trừ + trứu