面露不安

diện lộ bất an

Hán Việt: diện lộ bất an

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (lộ) + (bất) + (an)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 面露不安 iànlùbù'ān f.e. An anxious expression came into sb's face.