面額焦爛 miàn é jiāo làn · diện ngạch tiêu lạn Hán Việt: diện ngạch tiêu lạn · Pinyin: miàn é jiāo làn Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 額 (ngạch) + 焦 (tiêu) + 爛 (lạn)Pinyinmiàn é jiāo lànHán Việtdiện ngạch tiêu lạnCấu tạo面 + 額 + 焦 + 爛 · diện + ngạch + tiêu + lạn nghĩa thành phần: diện + ngạch + tiêu + lạn