腼面相迎

miǎn miàn xiāng yíng điến diện tương nghênh

Hán Việt: điến diện tương nghênh · Pinyin: miǎn miàn xiāng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (điến) + (diện) + (tương) + (nghênh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靦面:面带愧色。带着羞愧的样子去迎人。