靦顏事仇

miǎn yán shì chóu điến nhan sự cừu

Hán Việt: điến nhan sự cừu · Pinyin: miǎn yán shì chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (điến) + (nhan) + (sự) + (cừu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 靦顏,厚著臉皮。事,侍奉。靦顏事仇指厚著臉板,侍奉仇敵。形容人不知羞恥,不能分辨是非。如:「君子自有堅持,要我靦顏事仇,寧死不從!」