靦顏人世 miǎn yán rén shì · điến nhan nhân thế Hán Việt: điến nhan nhân thế · Pinyin: miǎn yán rén shì Tổng quan Cấu tạo: 靦 (điến) + 顏 (nhan) + 人 (nhân) + 世 (thế)Pinyinmiǎn yán rén shìHán Việtđiến nhan nhân thếCấu tạo靦 + 顏 + 人 + 世 · điến + nhan + nhân + thế nghĩa thành phần: điến + nhan + nhân + thế