靦顏天壤

miǎn yán tiān rǎng điến nhan thiên nhưỡng

Hán Việt: điến nhan thiên nhưỡng · Pinyin: miǎn yán tiān rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (điến) + (nhan) + (thiên) + (nhưỡng)