靦顏事仇

tiǎn yán shì chóu điến nhan sự cừu

Hán Việt: điến nhan sự cừu · Pinyin: tiǎn yán shì chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (điến) + (nhan) + (sự) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不知羞耻地为仇敌做事。