靦顏天壤

tiǎn yán tiān rǎng điến nhan thiên nhưỡng

Hán Việt: điến nhan thiên nhưỡng · Pinyin: tiǎn yán tiān rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (điến) + (nhan) + (thiên) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靦颜:表现出惭愧的脸色;天壤:天地,指人世间。形容丧失气节,厚着脸皮活在世上。