革出山門

gé chū shān mén cách xuất san môn

Hán Việt: cách xuất san môn · Pinyin: gé chū shān mén

Tổng quan

khai trừ (khỏi tu viện Phật giáo)

Cấu tạo: (cách) + (xuất) + (san) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai trừ (khỏi tu viện Phật giáo)

Eng

  • CC-CEDICT to excommunicate (from a Buddhist monastery)
  • Cihui to excommunicate (from a Buddhist monastery)