革剛則裂

gé gāng zé liè cách cương tắc liệt

Hán Việt: cách cương tắc liệt · Pinyin: gé gāng zé liè

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (cương) + (tắc) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 革:皮革;刚:硬。皮革太硬就容易断裂。比喻人或集团过分强硬就容易遭致失败或灭亡。