革剛則裂 gé gāng zé liè · cách cương tắc liệt Hán Việt: cách cương tắc liệt · Pinyin: gé gāng zé liè Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 剛 (cương) + 則 (tắc) + 裂 (liệt)Pinyingé gāng zé lièHán Việtcách cương tắc liệtCấu tạo革 + 剛 + 則 + 裂 · cách + cương + tắc + liệt nghĩa thành phần: cách + cương + tắc + liệt