革命人生觀

cách mệnh nhân sanh quan

Hán Việt: cách mệnh nhân sanh quan

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (mệnh) + (nhân) + (sanh) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 革命人生觀 émìng rénshēngguān n. revolutionary outlook on life M:¹zhǒng