革命衛隊 gé mìng wèi duì · cách mệnh vệ đội Hán Việt: cách mệnh vệ đội · Pinyin: gé mìng wèi duì Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 命 (mệnh) + 衛 (vệ) + 隊 (đội)Pinyingé mìng wèi duìHán Việtcách mệnh vệ độiCấu tạo革 + 命 + 衛 + 隊 · cách + mệnh + vệ + đội nghĩa thành phần: cách + mệnh + vệ + đội