革命反正 gé mìng fǎn zhèng · cách mệnh phản chánh Hán Việt: cách mệnh phản chánh · Pinyin: gé mìng fǎn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 命 (mệnh) + 反 (phản) + 正 (chánh)Pinyingé mìng fǎn zhèngHán Việtcách mệnh phản chánhCấu tạo革 + 命 + 反 + 正 · cách + mệnh + phản + chánh nghĩa thành phần: cách + mệnh + phản + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 变革天命,使之恢复正常。借指改朝换代。