革命聖地 cách mệnh thánh địa Hán Việt: cách mệnh thánh địa Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 命 (mệnh) + 聖 (thánh) + 地 (địa)Hán Việtcách mệnh thánh địaCấu tạo革 + 命 + 聖 + 地 · cách + mệnh + thánh + địa nghĩa thành phần: cách + mệnh + thánh + địa Nghĩa EngCihui 革命聖地 émìng shèngdì n. sacred places of the revolution