革命文学 cách mệnh văn học Hán Việt: cách mệnh văn học Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 命 (mệnh) + 文 (văn) + 学 (học)Hán Việtcách mệnh văn họcCấu tạo革 + 命 + 文 + 学 · cách + mệnh + văn + học nghĩa thành phần: cách + mệnh + văn + học