革命文物 cách mệnh văn vật Hán Việt: cách mệnh văn vật Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 命 (mệnh) + 文 (văn) + 物 (vật)Hán Việtcách mệnh văn vậtCấu tạo革 + 命 + 文 + 物 · cách + mệnh + văn + vật nghĩa thành phần: cách + mệnh + văn + vật Nghĩa EngCihui 革命文物 émìng wénwù n. artifacts of the revolution