革命歌曲 cách mệnh ca khúc Hán Việt: cách mệnh ca khúc Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 命 (mệnh) + 歌 (ca) + 曲 (khúc)Hán Việtcách mệnh ca khúcCấu tạo革 + 命 + 歌 + 曲 · cách + mệnh + ca + khúc nghĩa thành phần: cách + mệnh + ca + khúc Nghĩa EngCihui 革命歌曲 émìng gēqǔ n. revolutionary song M:ge/²shǒu/²zhī