革命氣概 cách mệnh khí khái Hán Việt: cách mệnh khí khái Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 命 (mệnh) + 氣 (khí) + 概 (khái)Hán Việtcách mệnh khí kháiCấu tạo革 + 命 + 氣 + 概 · cách + mệnh + khí + khái nghĩa thành phần: cách + mệnh + khí + khái Nghĩa EngCihui 革命氣概 émìng qìgài n. revolutionary mettle M:¹zhǒng