革命烈士

gé mìng liè shìcách mệnh liệt sĩ

Hán Việt: cách mệnh liệt sĩ · Pinyin: gé mìng liè shì

Tổng quan

LIỆT SĨ liệt sĩ cách mạng

Cấu tạo: 革 (cách) + 命 (mệnh) + 烈 (liệt) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liệt sĩ cách mạng
  • Tần suất từ LIỆT SĨ liệt sĩ cách mạng; liệt sĩ cách mạng
  • Biên soạn revolutionary martyr M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui martyr of the revolution
  • Tần suất từ n. revolutionary martyr M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

烈士徇名 · 革命先烈 · 革命性的 · 革命高潮 · 烈士墓 · 烈士池 · 烈士陵 · 革命家