革命熔爐

cách mệnh dong lô

Hán Việt: cách mệnh dong lô

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (mệnh) + (dong) + (lô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 革命熔爐 émìng rónglú n. the crucible of revolution M:⁴zuò