革命領袖

cách mệnh lĩnh tụ

Hán Việt: cách mệnh lĩnh tụ

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (mệnh) + (lĩnh) + (tụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 革命領袖 émìng lǐngxiù n. revolutionary leader M:ge/¹míng/²wèi