革命高潮

cách mệnh cao triều

Hán Việt: cách mệnh cao triều

Tổng quan

Cao trào cách mạng

Cấu tạo: (cách) + (mệnh) + (cao) + (triều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cao trào cách mạng