革奸铲暴 cách gian sạn bạo Hán Việt: cách gian sạn bạo Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 奸 (gian) + 铲 (sạn) + 暴 (bạo)Hán Việtcách gian sạn bạoCấu tạo革 + 奸 + 铲 + 暴 · cách + gian + sạn + bạo nghĩa thành phần: cách + gian + sạn + bạo